Cần bao nhiêu từ cho band 7? Hiểu đúng Lexical Resource (vốn từ vựng)

Nhiều người mới bắt đầu IELTS hỏi câu: "Cần bao nhiêu từ vựng cho band 7?". Đây không hẳn là câu hỏi sai, nhưng nó dẫn bạn vào con đường học mệt mà không hiệu quả: nhồi 5 000 từ trong 3 tháng rồi quên 80% trong tuần kế tiếp.
Câu hỏi đúng hơn: bao nhiêu từ tôi dùng được, với collocation chính xác và linh hoạt, trong essay Writing Task 2 hay câu trả lời Speaking Part 3?
Cambridge và British Council đặt mục tiêu vốn từ vựng theo band như sau:
| Band điểm | Vốn từ active (dùng được) |
|---|---|
| 5.5 | 3 000 - 4 000 từ |
| 6.0 | 4 000 - 5 000 từ |
| 6.5 | 4 000 - 6 000 từ |
| 7.0 | 6 000 - 8 000 từ |
| 7.5+ | trên 8 000 từ |
Phân biệt vốn từ active và passive: passive là từ bạn nhận biết khi đọc nhưng không dùng được khi viết hay nói; active là từ bạn dùng được trong câu, đúng ngữ pháp và collocation. Band 7 yêu cầu ít nhất 3 000-4 000 từ active, không phải bạn từng thấy 10 000 từ trong sách.
Lexical Resource là một trong bốn tiêu chí chấm Writing và Speaking IELTS, theo band descriptor công khai của IELTS official. Examiner chấm bốn thứ:
- Range: bạn dùng được vocabulary trong nhiều chủ đề và phong cách văn phong khác nhau không?
- Accuracy: từ có dùng đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh, đúng spelling không?
- Less common vocabulary: bạn có dùng được từ ngoài nhóm 1 000 từ thường dùng không?
- Awareness of style and collocation: từ có đi kèm collocation tự nhiên không, ví dụ "make a decision" chứ không phải "do a decision"?
Một benchmark hữu ích là Academic Word List (AWL) do Averil Coxhead phát triển tại Victoria University of Wellington. Danh sách gồm 570 nhóm từ chia thành 10 sublist theo tần suất xuất hiện trong văn bản học thuật. Theo nghiên cứu Coxhead 2000, AWL phủ khoảng 60% từ vựng trong academic text. Nghĩa là nếu bạn nắm chắc AWL, bạn hiểu khoảng 60% nội dung Reading Academic và dùng được số từ này trong Writing Task 2.
Để chọn gói Duolingo phù hợp với band đang luyện, tham khảo bài chọn Duolingo Max hay Super cho luyện IELTS band 7.
Band 7 cần khoảng 6 000-8 000 từ vựng. Nhưng dùng 3 000 từ với collocation đúng quan trọng hơn nhận biết 10 000 từ rời rạc.
8 chủ đề từ vựng IELTS phổ biến nhất

Theo IDP IELTS Vietnam và các nguồn tracking topic Speaking, Writing IELTS giai đoạn 2024-2026, có khoảng 8-10 chủ đề lặp lại trong phần lớn prompts của Writing Task 2 và Speaking Part 3. Ôn thẳng 8 chủ đề trọng tâm dưới đây cho hiệu quả cao nhất nếu bạn có giới hạn 3 tháng.
Mỗi chủ đề gồm 12 từ key, 3 collocation phổ biến và 1 câu mẫu band 7. Câu mẫu theo style của Cambridge IELTS sample answers: không dài quá mức, có ít nhất 1 less common word, ít nhất 1 collocation tự nhiên.
Khi gặp từ mới chưa rõ ngữ cảnh trong wordlist, bạn có thể dùng ChatGPT để giải nghĩa từ vựng Anh - Việt cho người Việt học tiếng Anh và yêu cầu nó cho thêm 2-3 sample sentence trong tình huống IELTS thật.
Environment
Topic Environment xuất hiện thường xuyên trong Writing Task 2 prompts về biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, bảo tồn động vật. Đây là chủ đề ưu tiên ôn nếu bạn target band 7 trong 3 tháng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| climate change | biến đổi khí hậu |
| global warming | sự ấm lên toàn cầu |
| deforestation | phá rừng |
| renewable energy | năng lượng tái tạo |
| sustainable development | phát triển bền vững |
| carbon footprint | dấu chân carbon |
| greenhouse gas emissions | khí thải nhà kính |
| biodiversity | đa dạng sinh học |
| conservation | bảo tồn |
| pollution | ô nhiễm |
| ecosystem | hệ sinh thái |
| environmental degradation | suy thoái môi trường |
Collocations phổ biến:
- combat climate change: chống biến đổi khí hậu
- reduce carbon emissions: giảm phát thải carbon
- switch to renewable energy: chuyển sang năng lượng tái tạo
Câu mẫu band 7: "Many developed countries have committed to combat climate change by switching to renewable energy and reducing greenhouse gas emissions over the next two decades."
Education
Education là chủ đề phổ thông trong cả Writing Task 2 lẫn Speaking Part 3, thường hỏi về online learning, vai trò gia đình trong giáo dục, hay tài trợ học phí công lập.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| curriculum | chương trình giảng dạy |
| e-learning | học trực tuyến |
| scholarship | học bổng |
| vocational training | đào tạo nghề |
| lifelong learning | học suốt đời |
| distance learning | học từ xa |
| academic performance | kết quả học tập |
| extracurricular activities | hoạt động ngoại khoá |
| higher education | giáo dục đại học |
| holistic development | phát triển toàn diện |
| critical thinking | tư duy phản biện |
| literacy rate | tỷ lệ biết chữ |
Collocations phổ biến:
- pursue higher education: theo đuổi giáo dục đại học
- foster critical thinking: nuôi dưỡng tư duy phản biện
- develop soft skills: phát triển kỹ năng mềm
Câu mẫu band 7: "Universities should encourage students to develop both critical thinking skills and soft skills, since academic performance alone no longer guarantees career success in the modern job market."
Technology
Technology hỏi về AI, automation, social media, cybersecurity. Tốc độ thay đổi nhanh nên cập nhật theme mỗi 6 tháng cho an toàn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| artificial intelligence (AI) | trí tuệ nhân tạo |
| automation | tự động hoá |
| cybersecurity | an ninh mạng |
| digital divide | khoảng cách số |
| social media | mạng xã hội |
| biometrics | nhận dạng sinh trắc học |
| virtual reality (VR) | thực tế ảo |
| cloud computing | điện toán đám mây |
| machine learning | học máy |
| blockchain | chuỗi khối |
| algorithm | thuật toán |
| data privacy | quyền riêng tư dữ liệu |
Collocations phổ biến:
- embrace digital transformation: đón nhận chuyển đổi số
- mitigate cybersecurity risks: giảm thiểu rủi ro an ninh mạng
- bridge the digital divide: thu hẹp khoảng cách số
Câu mẫu band 7: "Although automation has improved productivity in many industries, it has also widened the digital divide between those who can adapt and those who cannot afford training."
Health
Health gồm mental health, lifestyle disease, healthcare system. Xuất hiện thường xuyên trong Speaking Part 2 (mô tả người khoẻ mạnh, mô tả hoạt động thể chất) và Part 3 (chính sách y tế công).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| sedentary lifestyle | lối sống ít vận động |
| mental health | sức khoẻ tinh thần |
| preventative care | chăm sóc phòng ngừa |
| obesity | béo phì |
| well-being | sự khoẻ mạnh tổng thể |
| chronic disease | bệnh mãn tính |
| healthcare system | hệ thống y tế |
| longevity | tuổi thọ |
| nutrition | dinh dưỡng |
| physical exercise | tập thể dục |
| immunity | miễn dịch |
| epidemic | đại dịch khu vực |
Collocations phổ biến:
- prioritise mental well-being: ưu tiên sức khoẻ tinh thần
- lead a sedentary lifestyle: sống lối sống ít vận động
- prevent chronic diseases: phòng ngừa bệnh mãn tính
Câu mẫu band 7: "Modern offices have inadvertently encouraged employees to lead sedentary lifestyles, which can contribute to chronic diseases such as diabetes and undermine long-term well-being."
Work
Work hỏi về work-life balance, remote work, automation thay thế lao động. Liên quan rất gần với Technology nên hai chủ đề có thể combine trong cùng một essay.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| work-life balance | cân bằng công việc và đời sống |
| remote work | làm việc từ xa |
| gig economy | nền kinh tế hợp đồng ngắn |
| productivity | năng suất |
| career progression | thăng tiến nghề nghiệp |
| freelance | làm tự do |
| burnout | kiệt sức |
| job satisfaction | hài lòng với công việc |
| upskill | nâng kỹ năng |
| corporate hierarchy | hệ thống cấp bậc công ty |
| flexible hours | giờ giấc linh hoạt |
| salary gap | khoảng cách lương |
Collocations phổ biến:
- maintain a healthy work-life balance: duy trì cân bằng công việc và đời sống
- climb the career ladder: leo nấc thang sự nghiệp
- prevent burnout: ngăn ngừa kiệt sức
Câu mẫu band 7: "While remote work allows employees to maintain a better work-life balance, it can also blur professional boundaries and lead to burnout when companies fail to set clear expectations."
Family
Family bao gồm cấu trúc gia đình, vai trò phụ huynh, generation gap. Hay rơi vào Speaking Part 1 (gia đình bạn) và Part 3 (gia đình hạt nhân vs mở rộng).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| nuclear family | gia đình hạt nhân (bố mẹ + con) |
| extended family | gia đình mở rộng (nhiều thế hệ) |
| single parent | bố hoặc mẹ đơn thân |
| generation gap | khoảng cách thế hệ |
| upbringing | sự nuôi dưỡng |
| sibling rivalry | sự cạnh tranh giữa anh chị em |
| household chores | việc nhà |
| family values | giá trị gia đình |
| parenting style | phong cách nuôi dạy con |
| intergenerational | liên thế hệ |
| caregiver | người chăm sóc |
| breadwinner | người trụ cột kinh tế |
Collocations phổ biến:
- bridge the generation gap: rút ngắn khoảng cách thế hệ
- share household chores: chia sẻ việc nhà
- instill family values: truyền lại giá trị gia đình
Câu mẫu band 7: "In many Asian countries, extended families still play a central role in childcare, helping working parents share household chores and instill traditional family values to younger generations."
Travel
Travel hỏi về tourism, eco-tourism, cultural exchange, impact lên local community. Tăng độ phổ biến sau 2022 khi du lịch quốc tế phục hồi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| tourism | du lịch |
| eco-tourism | du lịch sinh thái |
| cultural exchange | giao lưu văn hoá |
| backpacking | du lịch bụi |
| destination | điểm đến |
| off the beaten track | nơi ít người tới |
| package tour | tour trọn gói |
| sightseeing | tham quan |
| hospitality industry | ngành dịch vụ khách sạn |
| travel restriction | hạn chế đi lại |
| cultural heritage | di sản văn hoá |
| local community | cộng đồng địa phương |
Collocations phổ biến:
- explore cultural heritage: khám phá di sản văn hoá
- promote sustainable tourism: thúc đẩy du lịch bền vững
- broaden one's horizons: mở mang tầm mắt
Câu mẫu band 7: "Backpacking off the beaten track allows tourists to experience cultural heritage more authentically than typical package tours, while also distributing tourism income to smaller local communities."
Media
Media gồm mass media, fake news, social media, censorship. Liên kết chặt với Technology nhưng có ngữ vực riêng về truyền thông và báo chí.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| mass media | truyền thông đại chúng |
| fake news | tin giả |
| social media | mạng xã hội |
| influencer | người ảnh hưởng |
| censorship | kiểm duyệt |
| propaganda | tuyên truyền |
| journalism | báo chí |
| broadcasting | phát sóng |
| misinformation | thông tin sai lệch |
| digital literacy | kỹ năng đọc tin tức số |
| editorial freedom | tự do biên tập |
| viral content | nội dung lan truyền |
Collocations phổ biến:
- combat fake news: chống tin giả
- promote media literacy: thúc đẩy kỹ năng đọc tin tức
- exercise editorial freedom: thực thi tự do biên tập
Câu mẫu band 7: "Schools should teach students how to identify misinformation on social media and combat fake news through critical reading skills, rather than relying solely on government censorship."
5 sai lầm vocabulary của người Việt khi thi IELTS
Đây là phần ít trung tâm offline tại Việt Nam chịu nói rõ vì nó chạm tới điểm yếu của giáo trình dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Examiner IDP IELTS Vietnam đã ghi nhận 5 sai lầm vocabulary lặp lại nhiều ở thí sinh người Việt:
1. Direct translation từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Tiếng Việt không có article và phân biệt adjective với adverb yếu. Khi dịch sang tiếng Anh, thí sinh thường viết "I want to become doctor" (thiếu mạo từ "a"), hoặc "I study lessons very good" (thay vì "well"). Đây là sai lầm phổ biến nhất theo phân tích của The TEFL Academy về lỗi tiếng Anh thường gặp ở học viên Việt Nam, vì cấu trúc câu hai ngôn ngữ khác nhau ở mạo từ và word class. Cách sửa: học cụm từ thành phrase đầy đủ ("become a doctor", "study well"), không học word lẻ.
2. Wrong collocation, dùng sai cặp từ
Examiner đánh giá rất nặng tiêu chí Awareness of style and collocation. Người Việt hay viết "do a decision" thay vì "make a decision", "high knowledge" thay vì "extensive knowledge", "big rain" thay vì "heavy rain". Cách sửa: học từ kèm collocation, không bao giờ học word riêng lẻ. Dùng Cambridge Dictionary có mục collocations sẵn cho từng từ.
3. Overuse high-frequency words (good, bad, very, big)
Band 7 yêu cầu Less Common Vocabulary. Nếu cả essay 250 từ chỉ dùng "good/bad/very/big", examiner cap điểm Lexical Resource ở band 6. Cách sửa: xây danh sách synonym thay thế (outstanding/detrimental/exceptionally/substantial) và dùng ít nhất 5-6 từ less common trong Task 2.
4. Mixing register, lẫn giọng văn
Slang ("kinda", "guys", "gonna") không bao giờ xuất hiện trong Writing Task 2 formal. Formal phrases ("It is imperative that...") không hợp Speaking Part 1 casual hỏi về sở thích. Cách sửa: phân biệt register theo task type, đọc Cambridge IELTS sample essay band 7 trở lên để nhận pattern.
5. Học word list không context
Nhớ nghĩa "ubiquitous = phổ biến" mà không biết dùng câu gì là điểm chết của lối học thuộc lòng. Cách sửa: luôn học word kèm collocation, sample sentence và spaced repetition qua Anki, không học từ điển kiểu word-meaning trống không.
Tóm lại, sai lầm gốc là cách học: học word lẻ thay vì học phrase và collocation. Cách sửa: chuyển từ học thuộc lòng sang luyện tập trong context thực tế, kèm spaced repetition để giữ vốn từ active.
Học vocabulary qua Duolingo Super và Duolingo Max
Duolingo không phải app duy nhất đủ để lên band 7 IELTS, và bạn không nên kỳ vọng điều đó. Nhưng nó là một thành phần hữu ích trong phần luyện từ vựng mỗi ngày. Lý do: gamification giữ được thói quen streak, mà thói quen mới là yếu tố quyết định trong lộ trình 3 tháng.
Duolingo Super: giai đoạn nền tảng (band 4.5 lên 6.0)
Gói Super cho phép:
- Học không quảng cáo
- Unlimited Hearts, không bị limit khi sai
- Practice Hub: chọn skill bạn yếu để luyện lại
- Stories: đọc passage ngắn có audio và câu hỏi comprehension
Mỗi ngày 15 phút trong Duolingo Super đủ để duy trì thói quen và xây vốn từ vựng cơ bản trong 2 tháng đầu. Đây là giai đoạn nền tảng trước khi bạn vào Cambridge Vocabulary for IELTS sâu hơn.
Bạn có thể mua Duolingo Super gói chính chủ giá rẻ nếu không muốn trả giá quốc tế qua App Store hay Google Play.
Duolingo Max: giai đoạn nâng cao (band 6.5 lên 7.0+)
Gói Max bao gồm tất cả tính năng Super, kèm:
- AI Video Call: nói chuyện với character AI bằng tiếng Anh, tự động suggest collocation
- Explain My Answer: AI giải thích tại sao đáp án đúng hoặc sai, cực hữu ích để hiểu grammar nuance
- Roleplay: tình huống thực tế (đặt café, phỏng vấn xin việc, presentation) để practice less common vocabulary
AI Video Call là tính năng đặc biệt giá trị cho IELTS Speaking Part 2 và Part 3, vì nó buộc bạn phải nói liền 1 phút với gợi ý vocabulary tự nhiên hơn cả gia sư người thật đôi khi. Tham khảo so sánh Duolingo Max và Super 2026: gói nào đáng tiền cho người Việt để chọn theo ngân sách.
Caveat thật lòng
Duolingo KHÔNG đủ một mình để lên band 7. Bạn cần kết hợp đủ 4 thành phần:
- Duolingo: thói quen mỗi ngày + active recall
- Anki: spaced repetition + vocabulary theo chủ đề
- Cambridge Vocabulary for IELTS: sách bản gốc, exercise và audio
- Practice thực tế: viết essay + ghi âm Speaking để tự kiểm
Tôi đặt Duolingo ở vị trí "khởi động và duy trì" trong lộ trình, không phải "phần chính". Phần chính nằm ở H2 dưới đây với Anki SRS. Nếu ngân sách cho phép, bạn có thể mua Duolingo Max gói AI Video Call cho luyện IELTS Speaking.
Spaced repetition + Anki: phương pháp band 7 thực dụng

Phần này là trọng tâm trong lộ trình 3 tháng. Spaced repetition (SRS) không phải mẹo học nhanh, mà là cách não bộ thực sự ghi nhớ dài hạn theo Ebbinghaus forgetting curve, không phụ thuộc willpower hay app quảng cáo "học 1 000 từ trong 7 ngày".
Spaced repetition là gì
Ebbinghaus phát hiện năm 1885: nếu bạn học 1 từ và không ôn lại, sau 1 ngày bạn quên khoảng 50%, sau 1 tuần quên khoảng 80%. Nhưng nếu ôn ngay trước thời điểm quên, retention tăng vọt. SRS tự động hoá quá trình này bằng thuật toán schedule interval tăng dần:
| Lần ôn | Interval mặc định |
|---|---|
| Lần 1 (sau khi học mới) | 1 ngày |
| Lần 2 | 3 ngày |
| Lần 3 | 7 ngày |
| Lần 4 | 14 ngày |
| Lần 5 | 30 ngày |
| Lần 6+ | 90 ngày, 180 ngày, 1 năm |
Theo nguyên tắc này, retention dài hạn có thể đạt khoảng 80% sau 1 tháng, so với chỉ khoảng 20% nếu học liên tục một lúc rồi không ôn. Đọc thêm phân tích qua bài về spaced repetition của IDP IELTS Vietnam.
Anki: setup deck IELTS
Anki là phần mềm SRS phổ biến nhất, miễn phí trên desktop và Android (iOS có phí khoảng 25 USD một lần). Setup deck cho IELTS:
- Tên deck: IELTS Vocabulary - 8 Topics
- Card format:
- Front: word kèm collocation phổ biến (ví dụ "combat | climate change")
- Back: nghĩa VN + sample sentence band 7 + audio pronunciation
- Audio: dùng addon AwesomeTTS để tự động generate audio từ Google TTS hoặc Forvo
Đọc Anki manual chính thức để hiểu spacing algorithm và FSRS option mới hơn.
Daily routine kết hợp Anki + Duolingo + notebook
- 10 phút Anki sáng, review deck từ ngày hôm trước
- 15 phút Duolingo trưa hoặc tối, giữ daily streak
- 15 phút notebook topic-specific, mỗi tuần focus 1 chủ đề trong 8 chủ đề
Tổng 40 phút mỗi ngày, ít hơn 1 giờ. Theo kinh nghiệm luyện IELTS Speaking kết hợp 5 app và ChatGPT cho người Việt, 40 phút có structure tốt hiệu quả hơn 4 giờ học bừa.
Top 3 Anki deck pre-built cho IELTS
- Speakada IELTS Academic Vocabulary: 2 500+ cards, có audio và sample sentences
- AWL Coxhead Deck: 570 nhóm từ AWL miễn phí trên AnkiWeb
- Cambridge Vocabulary for IELTS companion: nếu mua sách bản gốc Pauline Cullen, có deck đi kèm
Spaced repetition không phải mẹo học nhanh. Là cách não bộ thực sự ghi nhớ dài hạn. Anki tự động hoá quá trình này.
Sách và tài liệu PDF chính thống
Sách Cambridge Vocabulary for IELTS series là tiêu chuẩn cho IELTS vocabulary trong giới offline lẫn online. Khác với word list miễn phí trên mạng, sách có exercise thực hành, audio chuẩn British accent, và topic-organized layout đã được kiểm chứng nhiều năm.
Top 4 sách đáng đầu tư
1. Cambridge Vocabulary for IELTS (Pauline Cullen), pre-band 6.5 Phù hợp foundation phase trong roadmap 3 tháng. 20 unit theo topic, có audio CD và exercise. Có sẵn tại các nhà sách lớn tại Việt Nam.
2. Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced (Pauline Cullen), band 6.5-9.0 Phù hợp scale phase và mastery phase. Less common vocabulary và collocations chuyên sâu. Mua sau khi bạn đã làm hết tập pre-band 6.5.
3. English Vocabulary in Use Upper-Intermediate (McCarthy & O'Dell), foundation collocation Không phải sách IELTS riêng, nhưng dạy collocation cực tốt cho band 6 lên 7. 100 unit ngắn, học 1 unit mỗi ngày trong 3 tháng đủ cover.
4. Collins Vocabulary for IELTS, bonus listening Có thêm listening exercise và topic-organized. Phù hợp bổ sung cho ai muốn thêm material practice ngoài Cambridge.
PDF từ nguồn chính chủ
Cambridge có catalogue chính thức tại Cambridge English Language Teaching website. PDF lậu reupload trên forum thường thiếu audio và có sai chữ. Mua bản gốc một lần dùng nhiều năm, tiết kiệm hơn nhiều so với các app trả phí hàng tháng.
Để đưa sách vào quy trình Anki SRS, bạn có thể xuất wordlist từng chapter rồi nạp vào Anki deck đã setup ở phần trước. Nếu cần app digital không liên quan bản giấy, tham khảo hướng dẫn mua Duolingo Max chính chủ tại Việt Nam giá tốt cho Speaking và Roleplay practice.
Lộ trình 3 tháng: từ band 5.5 lên band 7
Phần này gom mọi thành phần đã nói ở các H2 trước thành một schedule cụ thể. Lộ trình giả định bạn dành 40 phút mỗi ngày trong 90 ngày liên tục, không nghỉ giữa chừng.
Tháng 1: foundation (300 từ active)
Tuần 1-2: Duolingo Super onboarding, thiết lập streak 15 phút mỗi ngày. Cài Anki desktop và chọn deck Speakada IELTS Academic Vocabulary làm starter.
Tuần 3-4: Cambridge Vocabulary for IELTS chapter 1-3 (Environment, Education, Family). Mỗi chapter 50 từ. Import vào Anki deck riêng.
Goal cuối tháng 1: 300 từ active, band 5.5-6 stable.
Tháng 2: scale (lên 600 từ active)
Tuần 5-6: Topic Technology, Health, Work. Mỗi chapter Cambridge add 50 từ, total deck Anki khoảng 450 thẻ.
Tuần 7-8: Topic Travel, Media. Bắt đầu bài tập paraphrasing 1 essay mẫu Writing Task 2 sample band 7, viết lại bằng từ vựng vừa học. Nếu ngân sách cho phép, chuyển sang Duolingo Max để bật AI Video Call practice topic.
Goal cuối tháng 2: 600 từ active, biết paraphrase 5 cách cho 1 câu, band 6-6.5.
Tháng 3: mastery (lên 1 000 từ active)
Tuần 9-10: Spaced review toàn bộ 600 từ cũ qua Anki. Thêm 200 từ less common từ Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced (Pauline Cullen).
Tuần 11-12: Viết 2 essay Writing Task 2 mỗi tuần dùng từ vừa học. Ghi âm Speaking Part 2/3 mỗi ngày, dùng AI Video Call Duolingo Max hoặc nhờ ChatGPT, Claude check sample essay.
Goal cuối tháng 3: 1 000 từ active, band 6.5-7 stable, đủ tự tin đăng ký thi.
Daily breakdown 40 phút mỗi ngày
| Khung giờ | Hoạt động | Time |
|---|---|---|
| Sáng | Anki review deck từ ngày hôm trước | 10 phút |
| Trưa hoặc tối | Duolingo daily streak | 15 phút |
| Tối | Notebook topic-specific (1 chủ đề mỗi tuần) | 15 phút |
Cuối tuần thay 1 buổi notebook bằng viết Writing Task 2 essay practice. Theo phân tích của IELTS Liz dựa trên học sinh thực tế, người duy trì 30-60 phút mỗi ngày trong 3 tháng có thể lên 1 band điểm.
Để mở rộng kỹ năng paraphrasing sang Writing Task 2, đọc bài 5 cách paraphrase tiếng Việt chuẩn cho sinh viên IELTS.







